черепо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mảnh gốm, mảnh sành, mảnh sứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | черепо́к | черепки́ |
| Sinh cách | черепка́ | черепко́в |
| Tặng cách | черепку́ | черепка́м |
| Đối cách | черепо́к | черепки́ |
| Công cụ cách | черепко́м | черепка́ми |
| Giới cách | черепке́ | черепка́х |