черепо́к черепок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mảnh gốm, mảnh sành, mảnh sứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерепо́кчерепки́
Sinh cáchчерепка́черепко́в
Tặng cáchчерепку́черепка́м
Đối cáchчерепо́кчерепки́
Công cụ cáchчерепко́мчерепка́ми
Giới cáchчерепке́черепка́х