черепу́шка черепушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hộp sọ, đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерепу́шкачерепу́шки
Sinh cáchчерепу́шкичерепу́шек
Tặng cáchчерепу́шкечерепу́шкам
Đối cáchчерепу́шкучерепу́шки
Công cụ cáchчерепу́шкой, черепу́шкоючерепу́шками
Giới cáchчерепу́шкечерепу́шках