черепно́й
tính từ
Nghĩa
- Sọ, xương sọ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | черепно́й | черепно́е | черепна́я | черепны́е |
| Sinh cách | черепно́го | черепно́го | черепно́й | черепны́х |
| Tặng cách | черепно́му | черепно́му | черепно́й | черепны́м |
| Đối cách | черепно́й, черепно́го | черепно́е | черепну́ю | черепны́е, черепны́х |
| Công cụ cách | черепны́м | черепны́м | черепно́й, (черепно́ю) | черепны́ми |
| Giới cách | черепно́м | черепно́м | черепно́й | черепны́х |
Ví dụ
- черепная коробкаанат. — hộp sọ