худо́жник художник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Họa sĩ, nhà hội họa
  2. nghệ sĩnhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхудо́жникхудо́жники
Sinh cáchхудо́жникахудо́жников
Tặng cáchхудо́жникухудо́жникам
Đối cáchхудо́жникахудо́жников
Công cụ cáchхудо́жникомхудо́жниками
Giới cáchхудо́жникехудо́жниках

Ví dụ

  • знаменитый художник
    [nhà] danh họa, họa sĩ trứ danh
  • художник слова
    nhà văn, văn sĩ

Từ liên quan