худо́жество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Mỹ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | худо́жество | худо́жества |
| Sinh cách | худо́жества | худо́жеств |
| Tặng cách | худо́жеству | худо́жествам |
| Đối cách | худо́жество | худо́жества |
| Công cụ cách | худо́жеством | худо́жествами |
| Giới cách | худо́жестве | худо́жествах |