арти́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nghệ sĩ, diễn viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | арти́ст | арти́сты |
| Sinh cách | арти́ста | арти́стов |
| Tặng cách | арти́сту | арти́стам |
| Đối cách | арти́ста | арти́стов |
| Công cụ cách | арти́стом | арти́стами |
| Giới cách | арти́сте | арти́стах |
Ví dụ
- артист балетаnghệ sĩ (diễn viên) vũ ba-lê
- народный артистnghệ sĩ nhân dân


