храпе́вший храпевший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ngáy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхрапе́вшийхрапе́вшеехрапе́вшаяхрапе́вшие
Sinh cáchхрапе́вшегохрапе́вшегохрапе́вшейхрапе́вших
Tặng cáchхрапе́вшемухрапе́вшемухрапе́вшейхрапе́вшим
Đối cáchхрапе́вшего, храпе́вшийхрапе́вшеехрапе́вшуюхрапе́вших, храпе́вшие
Công cụ cáchхрапе́вшимхрапе́вшимхрапе́вшей, храпе́вшеюхрапе́вшими
Giới cáchхрапе́вшемхрапе́вшемхрапе́вшейхрапе́вших

храпе́ть храпеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khịt, phìо лошади
  2. Ngáy

Chia động từ

Hiện tại
яхраплю́
тыхрапи́шь
он / она / онохрапи́т
мыхрапи́м
выхрапи́те
онихрапя́т
Quá khứ
Giống đựcхрапе́л
Giống cáiхрапе́ла
Giống trungхрапе́ло
Số nhiềuхрапе́ли
Mệnh lệnh
Số ítхрапи́
Số nhiềuхрапи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхрапя́щийхрапе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхрапя́храпе́в, храпевши

Từ liên quan