храп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khịt, phìлошадиtiếng
  2. Ngáy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхра́пхра́пы
Sinh cáchхра́пахра́пов
Tặng cáchхра́пухра́пам
Đối cáchхра́пхра́пы
Công cụ cáchхра́помхра́пами
Giới cáchхра́пехра́пах