храп
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khịt, phìлошадиtiếng
- Ngáy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хра́п | хра́пы |
| Sinh cách | хра́па | хра́пов |
| Tặng cách | хра́пу | хра́пам |
| Đối cách | хра́п | хра́пы |
| Công cụ cách | хра́пом | хра́пами |
| Giới cách | хра́пе | хра́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хра́п | хра́пы |
| Sinh cách | хра́па | хра́пов |
| Tặng cách | хра́пу | хра́пам |
| Đối cách | хра́п | хра́пы |
| Công cụ cách | хра́пом | хра́пами |
| Giới cách | хра́пе | хра́пах |