захрапе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể храпе́тьkhịt, phì; Ngáy
Nghĩa
- Ngáy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | захраплю́ |
| ты | захрапи́шь |
| он / она / оно | захрапи́т |
| мы | захрапи́м |
| вы | захрапи́те |
| они | захрапя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захрапе́л |
| Giống cái | захрапе́ла |
| Giống trung | захрапе́ло |
| Số nhiều | захрапе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захрапи́ |
| Số nhiều | захрапи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захрапе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захрапе́в, захрапевши |