хло́пать хлопать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vỗ, bốp, đập, đấm, bịch, nệnВ, по Дударять
  2. Vỗ, đập

Chia động từ

Hiện tại
яхло́паю
тыхло́паешь
он / она / онохло́пает
мыхло́паем
выхло́паете
онихло́пают
Quá khứ
Giống đựcхло́пал
Giống cáiхло́пала
Giống trungхло́пало
Số nhiềuхло́пали
Mệnh lệnh
Số ítхло́пай
Số nhiềuхло́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхло́пающийхло́павший
Bị độngхло́паемыйхлопанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхло́паяхло́пав, хлопавши

Ví dụ

  • хлопать кого-л. по спине
    vỗ lưng ai
  • хлопать в ладощи
    vỗ tay
  • хлопать крыльями
    vỗ cánh, đập cánh

Từ liên quan