похло́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vỗ nhẹ, vỗ vài cái
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | похло́паю |
| ты | похло́паешь |
| он / она / оно | похло́пает |
| мы | похло́паем |
| вы | похло́паете |
| они | похло́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | похло́пал |
| Giống cái | похло́пала |
| Giống trung | похло́пало |
| Số nhiều | похло́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | похло́пай |
| Số nhiều | похло́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | похло́павший |
| Bị động | — | похло́панный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | похло́пав, похлопавши |