хло́пнуть хлопнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đập mạnh
  2. đóng sầm
  3. vỗ, tát

Chia động từ

Tương lai
яхло́пну
тыхло́пнешь
он / она / онохло́пнет
мыхло́пнем
выхло́пнете
онихло́пнут
Quá khứ
Giống đựcхло́пнул
Giống cáiхло́пнула
Giống trungхло́пнуло
Số nhiềuхло́пнули
Mệnh lệnh
Số ítхло́пни
Số nhiềuхло́пните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—хло́пнувший
Bị động—хло́пнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—хло́пнув, хлопнувши