фигу́ра фигура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hình tượngидея
  2. hìnhчасть плоскости
  3. vóc dángформа тела
  4. hình, quân bài, quân cờ
  5. quân cờигровая единица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфигу́рафигу́ры
Sinh cáchфигу́рыфигу́р
Tặng cáchфигу́рефигу́рам
Đối cáchфигу́руфигу́ры
Công cụ cáchфигу́рой, фигу́роюфигу́рами
Giới cáchфигу́рефигу́рах

Từ liên quan