фигу́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hình tượngидея
- hìnhчасть плоскости
- vóc dángформа тела
- hình, quân bài, quân cờ
- quân cờигровая единица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фигу́ра | фигу́ры |
| Sinh cách | фигу́ры | фигу́р |
| Tặng cách | фигу́ре | фигу́рам |
| Đối cách | фигу́ру | фигу́ры |
| Công cụ cách | фигу́рой, фигу́рою | фигу́рами |
| Giới cách | фигу́ре | фигу́рах |
