Từ điển

    фигуральный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Có hình ảnh, bóng bẩy
    2. ẩn dụметафорческийdùng

    Ví dụ

    • фигуральное выражение
      [lối, lời] nói hình ảnh, nói bóng bẩy, nói ẩn dụ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)