фигу́рный фигурный

tính từ

Nghĩa

  1. Hình phức tạp, hình dáng phức tạp, hình, hình dáng
  2. trang trí, hoa văn, hình vẽс узоромcó
  3. vũ hình, hình múa, hình nhảy, hình trượt múaисполняемый с фигурамиtheo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфигу́рныйфигу́рноефигу́рнаяфигу́рные
Sinh cáchфигу́рногофигу́рногофигу́рнойфигу́рных
Tặng cáchфигу́рномуфигу́рномуфигу́рнойфигу́рным
Đối cáchфигу́рный, фигу́рногофигу́рноефигу́рнуюфигу́рные, фигу́рных
Công cụ cáchфигу́рнымфигу́рнымфигу́рной, (фигу́рною)фигу́рными
Giới cáchфигу́рномфигу́рномфигу́рнойфигу́рных

Ví dụ

  • фигурное катание
    [на коньках] — [môn] trượt múa trên băng, trượt băng nghệ thuật
  • фигурный полёт плавание
    спорт. — [môn] bơi lội xếp hình