фигури́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Vận động viên trượt múa trên băng, vận động viên trượt băng nghệ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фигури́ст | фигури́сты |
| Sinh cách | фигури́ста | фигури́стов |
| Tặng cách | фигури́сту | фигури́стам |
| Đối cách | фигури́ста | фигури́стов |
| Công cụ cách | фигури́стом | фигури́стами |
| Giới cách | фигури́сте | фигури́стах |