фигу́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tượng nhỏ, tượng sứ nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фигу́рка | фигу́рки |
| Sinh cách | фигу́рки | фигу́рок |
| Tặng cách | фигу́рке | фигу́ркам |
| Đối cách | фигу́рку | фигу́рки |
| Công cụ cách | фигу́ркой | фигу́рками |
| Giới cách | фигу́рке | фигу́рках |

