фи́га фига

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nắm đấm chìa ngón tay cái ra ngoàithông tụcкукишmột cử chỉ thô bỉ tỏ ý khinh miệt
  2. vả, sungдеревоcâyFicus carica
  3. vả, sungплодquả, trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́гафи́ги
Sinh cáchфи́гифи́г
Tặng cáchфи́гефи́гам
Đối cáchфи́гуфи́ги
Công cụ cáchфи́гой, фи́гоюфи́гами
Giới cáchфи́гефи́гах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

фиг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. không gì cả, con số không, trái sung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́гфи́ги
Sinh cáchфи́гафи́гов
Tặng cáchфи́гуфи́гам
Đối cáchфи́гфи́ги
Công cụ cáchфи́гомфи́гами
Giới cáchфи́гефи́гах

Từ đồng nghĩa