ку́киш кукиш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vả, cử chỉ vả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́кишку́киши
Sinh cáchку́кишаку́кишей
Tặng cáchку́кишуку́кишам
Đối cáchку́кишку́киши
Công cụ cáchку́кишемку́кишами
Giới cáchку́кишеку́кишах

Từ đồng nghĩa