офиге́ть офигеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. (lóng) trơ tráo, láo xược, đanh đálóngMostly used as an adverb!
  2. (lóng) kinh ngạc, choáng váng, sững sờ, bất ngờlóngto be

Chia động từ

Tương lai
яофиге́ю
тыофиге́ешь
он / она / оноофиге́ет
мыофиге́ем
выофиге́ете
ониофиге́ют
Quá khứ
Giống đựcофиге́л
Giống cáiофиге́ла
Giống trungофиге́ло
Số nhiềuофиге́ли
Mệnh lệnh
Số ítофиге́й
Số nhiềuофиге́йте