шиш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cử chỉ nắm tay nhô ngón cái, chẳng được gì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchши́шшиши́
Sinh cáchшиша́шише́й
Tặng cáchшишу́шиша́м
Đối cáchши́шшиши́
Công cụ cáchшишо́мшиша́ми
Giới cáchшише́шиша́х

Từ đồng nghĩa