шиш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cử chỉ nắm tay nhô ngón cái, chẳng được gì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́ш | шиши́ |
| Sinh cách | шиша́ | шише́й |
| Tặng cách | шишу́ | шиша́м |
| Đối cách | ши́ш | шиши́ |
| Công cụ cách | шишо́м | шиша́ми |
| Giới cách | шише́ | шиша́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ши́ш | шиши́ |
| Sinh cách | шиша́ | шише́й |
| Tặng cách | шишу́ | шиша́м |
| Đối cách | ши́ш | шиши́ |
| Công cụ cách | шишо́м | шиша́ми |
| Giới cách | шише́ | шиша́х |