ду́ля дуля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cử chỉ nắm tay nhô ngón cái, chẳng có gìgesture; for you

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́ляду́ли
Sinh cáchду́лиду́ль
Tặng cáchду́леду́лям
Đối cáchду́люду́ли
Công cụ cáchду́лей, ду́леюду́лями
Giới cáchду́леду́лях

Từ đồng nghĩa