фа́брика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Công xưởng, xưởng máy, nhà máy, xưởng, xí nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фа́брика | фа́брики |
| Sinh cách | фа́брики | фа́брик |
| Tặng cách | фа́брике | фа́брикам |
| Đối cách | фа́брику | фа́брики |
| Công cụ cách | фа́брикой, фа́брикою | фа́бриками |
| Giới cách | фа́брике | фа́бриках |
Ví dụ
- бумажная фабрикаnhà máy giấy, xưởng giấy

