заво́д завод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà máyфабрика
  2. nhà máy, xí nghiệp
  3. bộ lên dây cót, việc lên dây cót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаво́дзаво́ды
Sinh cáchзаво́дазаво́дов
Tặng cáchзаво́дузаво́дам
Đối cáchзаво́дзаво́ды
Công cụ cáchзаво́домзаво́дами
Giới cáchзаво́дезаво́дах

Từ liên quan