фабри́чный фабричный

tính từ

Nghĩa

  1. công nghiệp, kỹ nghệпромышленныйcó tính chất
  2. Công xưởng, xưởng máy, nhà máy, xưởng, xí nghiệp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфабричный———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————

Ví dụ

  • фабричный гудок
    còi nhà máy
  • фабричная марка
    nhãn hiệu nhà máy, nhãn hiệu của xưởng
  • фабричный район
    hu công nghiệp, khu kỹ nghệ