уще́рб ущерб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thiệt hại, tổn thất, tổn hại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуще́рбуще́рбы
Sinh cáchуще́рбауще́рбов
Tặng cáchуще́рбууще́рбам
Đối cáchуще́рбуще́рбы
Công cụ cáchуще́рбомуще́рбами
Giới cáchуще́рбеуще́рбах

Ví dụ

  • без ущерба для дела
    không gây thiệt hại cho công việc
  • в ущерб кому-л., чему-л.
    thiệt hại cho ai, cho cái gì
  • луна на ущербе
    [mặt] trăng hạ huyền, trăng khuyết

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa