ущербля́ть ущерблять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hỏng, làm hư hại, làm tổn hại, gây bất lợi

Chia động từ

Hiện tại
яущербля́ю
тыущербля́ешь
он / она / оноущербля́ет
мыущербля́ем
выущербля́ете
ониущербля́ют
Quá khứ
Giống đựcущербля́л
Giống cáiущербля́ла
Giống trungущербля́ло
Số nhiềuущербля́ли
Mệnh lệnh
Số ítущербля́й
Số nhiềuущербля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngущербляющийущерблявший
Bị độngущербляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từущербляяущербляв, ущерблявши