у́тро утроdanh từgiống trungbất động vậtNghĩaBuổi sáng, ban sáng, ban mai, sángBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchу́троу́траSinh cáchу́тра, утра́утрTặng cáchу́тру, утру́у́трам, утра́мĐối cáchу́троу́траCông cụ cáchу́трому́трами, утра́миGiới cáchу́треу́трах, утра́хVí dụпять часов утроаnăm giờ sángпо утроамsáng sáng, cứ mỗi buổi sángутроsáng hôm sau, rạng ngày hôm sauTừ liên quanденьngày; ngàyночьđêmу́тренникbuổi diễn ban sáng, buổi diễn ban ngày; băng giá ban maiу́тромbuổi sáng, vào buổi sángTừ phái sinhу́тромbuổi sáng, vào buổi sáng