у́тренник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- buổi diễn ban sáng, buổi diễn ban ngàyспектакль
- băng giá ban maiмороз
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́тренник | у́тренники |
| Sinh cách | у́тренника | у́тренников |
| Tặng cách | у́треннику | у́тренникам |
| Đối cách | у́тренник | у́тренники |
| Công cụ cách | у́тренником | у́тренниками |
| Giới cách | у́треннике | у́тренниках |