у́тренник утренник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buổi diễn ban sáng, buổi diễn ban ngàyспектакль
  2. băng giá ban maiмороз

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́треннику́тренники
Sinh cáchу́тренникау́тренников
Tặng cáchу́тренникуу́тренникам
Đối cáchу́треннику́тренники
Công cụ cáchу́тренникому́тренниками
Giới cáchу́тренникеу́тренниках