дио́д диод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. điốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдио́ддио́ды
Sinh cáchдио́дадио́дов
Tặng cáchдио́дудио́дам
Đối cáchдио́ддио́ды
Công cụ cáchдио́домдио́дами
Giới cáchдио́дедио́дах

Từ liên quan