дио́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- điốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дио́д | дио́ды |
| Sinh cách | дио́да | дио́дов |
| Tặng cách | дио́ду | дио́дам |
| Đối cách | дио́д | дио́ды |
| Công cụ cách | дио́дом | дио́дами |
| Giới cách | дио́де | дио́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дио́д | дио́ды |
| Sinh cách | дио́да | дио́дов |
| Tặng cách | дио́ду | дио́дам |
| Đối cách | дио́д | дио́ды |
| Công cụ cách | дио́дом | дио́дами |
| Giới cách | дио́де | дио́дах |