устремлённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. xu hướng, khuynh hướng, sự hướng tới, tính hướng tới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchустремлённость—
Sinh cáchустремлённости—
Tặng cáchустремлённости—
Đối cáchустремлённость—
Công cụ cáchустремлённостью—
Giới cáchустремлённости—

Từ liên quan