устремлённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- xu hướng, khuynh hướng, sự hướng tới, tính hướng tới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | устремлённость | — |
| Sinh cách | устремлённости | — |
| Tặng cách | устремлённости | — |
| Đối cách | устремлённость | — |
| Công cụ cách | устремлённостью | — |
| Giới cách | устремлённости | — |