устреми́ть устремить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hướng vào, dồn vàoupon

Chia động từ

Tương lai
яустремлю́
тыустреми́шь
он / она / оноустреми́т
мыустреми́м
выустреми́те
ониустремя́т
Quá khứ
Giống đựcустреми́л
Giống cáiустреми́ла
Giống trungустреми́ло
Số nhiềuустреми́ли
Mệnh lệnh
Số ítустреми́
Số nhiềuустреми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—устреми́вший
Bị động—устремлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—устреми́в, устремивши, устремя́