устреми́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lao về, hướng về
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | устремлю́сь |
| ты | устреми́шься |
| он / она / оно | устреми́тся |
| мы | устреми́мся |
| вы | устреми́тесь |
| они | устремя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | устреми́лся |
| Giống cái | устреми́лась |
| Giống trung | устреми́лось |
| Số nhiều | устреми́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | устреми́сь |
| Số nhiều | устреми́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | устреми́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | устреми́вшись, устремя́сь |