уро́дующий уродующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm biến dạng, đang làm xấu xí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуро́дующийуро́дующееуро́дующаяуро́дующие
Sinh cáchуро́дующегоуро́дующегоуро́дующейуро́дующих
Tặng cáchуро́дующемууро́дующемууро́дующейуро́дующим
Đối cáchуро́дующего, уро́дующийуро́дующееуро́дующуюуро́дующих, уро́дующие
Công cụ cáchуро́дующимуро́дующимуро́дующей, уро́дующеюуро́дующими
Giới cáchуро́дующемуро́дующемуро́дующейуро́дующих

уро́довать уродовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hủ bại, làm hư hỏng, hủ hóaнравственноlàm
  2. Làm tàn tật, làm què quặt
  3. làm. . . xấu xí điделать безобразным

Chia động từ

Hiện tại
яуро́дую
тыуро́дуешь
он / она / оноуро́дует
мыуро́дуем
выуро́дуете
ониуро́дуют
Quá khứ
Giống đựcуро́довал
Giống cáiуро́довала
Giống trungуро́довало
Số nhiềuуро́довали
Mệnh lệnh
Số ítуро́дуй
Số nhiềuуро́дуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуро́дующийуро́довавший
Bị độngуро́дуемыйуродованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуро́дуяуродовавши

Từ liên quan