уро́доваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm biến dạng, trở nên xấu xí
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уро́дуюсь |
| ты | уро́дуешься |
| он / она / оно | уро́дуется |
| мы | уро́дуемся |
| вы | уро́дуетесь |
| они | уро́дуются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уро́довался |
| Giống cái | уро́довалась |
| Giống trung | уро́довалось |
| Số nhiều | уро́довались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уро́дуйся |
| Số nhiều | уро́дуйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уро́дующийся | уро́довавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уро́дуясь | уродовавшись |