Nghĩa
- làm hủ bại, làm hư hỏng, hủ hóaнравственноlàm
- Làm tàn tật, làm què quặt
- làm. . . xấu xí điделать безобразным
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | уро́дую |
|---|
| ты | уро́дуешь |
|---|
| он / она / оно | уро́дует |
|---|
| мы | уро́дуем |
|---|
| вы | уро́дуете |
|---|
| они | уро́дуют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | уро́довал |
|---|
| Giống cái | уро́довала |
|---|
| Giống trung | уро́довало |
|---|
| Số nhiều | уро́довали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | уро́дуй |
|---|
| Số nhiều | уро́дуйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | уро́дующий | уро́довавший |
|---|
| Bị động | уро́дуемый | уродованный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | уро́дуя | уродовавши |
|---|
Từ liên quan
поро́даdòng dõi, dòng giống, xuất thân; giốngуро́дливыйTàn tật, què quặt; xấu xíродня́người thân thích, người thân thuộc, người bà con, người họ hàngуро́дngười kỳ quái, người quái gở, quái thai; Người tàn tật, người què quặt, quái thaiро́динкаNốt ruồi, bớtуро́доватьсяlàm biến dạng, trở nên xấu xí