умудри́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xoay xở được
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | умудрю́сь |
| ты | умудри́шься |
| он / она / оно | умудри́тся |
| мы | умудри́мся |
| вы | умудри́тесь |
| они | умудря́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | умудри́лся |
| Giống cái | умудри́лась |
| Giống trung | умудри́лось |
| Số nhiều | умудри́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | умудри́сь |
| Số nhiều | умудри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | умудри́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | умудри́вшись, умудря́сь |