исхитри́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khéo léo, xoay xở, tìm cách, mưu mẹo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | исхитрю́сь |
| ты | исхитри́шься |
| он / она / оно | исхитри́тся |
| мы | исхитри́мся |
| вы | исхитри́тесь |
| они | исхитря́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | исхитри́лся |
| Giống cái | исхитри́лась |
| Giống trung | исхитри́лось |
| Số nhiều | исхитри́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | исхитри́сь |
| Số nhiều | исхитри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | исхитри́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | исхитри́вшись, исхитря́сь |