укрепи́ть укрепить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. củng cố, tăng cường

Chia động từ

Tương lai
яукреплю́
тыукрепи́шь
он / она / оноукрепи́т
мыукрепи́м
выукрепи́те
ониукрепя́т
Quá khứ
Giống đựcукрепи́л
Giống cáiукрепи́ла
Giống trungукрепи́ло
Số nhiềuукрепи́ли
Mệnh lệnh
Số ítукрепи́
Số nhiềuукрепи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—укрепи́вший
Bị động—укреплённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—укрепи́в, укрепивши, укрепя́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa