украше́ние украшение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trang sức, trang điểm, trang tríпредметđồ, vật
  2. tô điểm, trang hoàng, trang điểm, trang trí, trang sứcдействиеsự
  3. tự hàoniềm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукраше́ниеукраше́ния
Sinh cáchукраше́нияукраше́ний
Tặng cáchукраше́ниюукраше́ниям
Đối cáchукраше́ниеукраше́ния
Công cụ cáchукраше́ниемукраше́ниями
Giới cáchукраше́нииукраше́ниях

Ví dụ

  • женские украшения
    đồ nữ trang

Từ liên quan