украша́ть украшать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hoa mỹ hơn, làm cho... đẹp hơn, làm... hoa văn hơn, làm văn vẻ mỹ miềuречьь, слог
  2. làm... phong phú hơnперен.
  3. Tô điểm, trang điểm, trang hoàng, trang sức, trang trí

Chia động từ

Hiện tại
яукраша́ю
тыукраша́ешь
он / она / оноукраша́ет
мыукраша́ем
выукраша́ете
ониукраша́ют
Quá khứ
Giống đựcукраша́л
Giống cáiукраша́ла
Giống trungукраша́ло
Số nhiềuукраша́ли
Mệnh lệnh
Số ítукраша́й
Số nhiềuукраша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngукраша́ющийукраша́вший
Bị độngукраша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từукраша́яукраша́в, украшавши