отклони́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- từ chối
- lệch, chệch hướng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отклоню́сь |
| ты | откло́нишься |
| он / она / оно | откло́нится |
| мы | откло́нимся |
| вы | откло́нитесь |
| они | откло́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отклони́лся |
| Giống cái | отклони́лась |
| Giống trung | отклони́лось |
| Số nhiều | отклони́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отклони́сь |
| Số nhiều | отклони́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отклони́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отклони́вшись, отклоня́сь |