уверну́ться увернуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. né, tránh

Chia động từ

Tương lai
яуверну́сь
тыувернёшься
он / она / оноувернётся
мыувернёмся
выувернётесь
ониуверну́тся
Quá khứ
Giống đựcуверну́лся
Giống cáiуверну́лась
Giống trungуверну́лось
Số nhiềuуверну́лись
Mệnh lệnh
Số ítуверни́сь
Số nhiềuуверни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уверну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уверну́вшись