узна́ть узнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. biết đượcвыяснить
  2. tìm hiểu đượcвыяснить
  3. tìm raвыяснить
  4. biết được, tìm ra
  5. nhận raраспознать

Chia động từ

Tương lai
яузна́ю
тыузна́ешь
он / она / оноузна́ет
мыузна́ем
выузна́ете
ониузна́ют
Quá khứ
Giống đựcузна́л
Giống cáiузна́ла
Giống trungузна́ло
Số nhiềuузна́ли
Mệnh lệnh
Số ítузна́й
Số nhiềuузна́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—узна́вший
Bị động—у́знанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—узна́в, узнавши

Từ liên quan