узда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | узда́ | у́зды |
| Sinh cách | узды́ | у́зд |
| Tặng cách | узде́ | у́здам |
| Đối cách | узду́ | у́зды |
| Công cụ cách | уздо́й, уздо́ю | у́здами |
| Giới cách | узде́ | у́здах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | узда́ | у́зды |
| Sinh cách | узды́ | у́зд |
| Tặng cách | узде́ | у́здам |
| Đối cách | узду́ | у́зды |
| Công cụ cách | уздо́й, уздо́ю | у́здами |
| Giới cách | узде́ | у́здах |