недоу́здок недоуздок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây cương không hàm
  2. dây cương, dây buộc đầu ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедоу́здокнедоу́здки
Sinh cáchнедоу́здканедоу́здков
Tặng cáchнедоу́здкунедоу́здкам
Đối cáchнедоу́здокнедоу́здки
Công cụ cáchнедоу́здкомнедоу́здками
Giới cáchнедоу́здкенедоу́здках