обу́здывать обуздывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thắng, thắng yên cương

Chia động từ

Hiện tại
яобу́здываю
тыобу́здываешь
он / она / онообу́здывает
мыобу́здываем
выобу́здываете
ониобу́здывают
Quá khứ
Giống đựcобу́здывал
Giống cáiобу́здывала
Giống trungобу́здывало
Số nhiềuобу́здывали
Mệnh lệnh
Số ítобу́здывай
Số nhiềuобу́здывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобу́здывающийобу́здывавший
Bị độngобу́здываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобу́здываяобуздывав, обуздывавши