обу́здывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thắng, thắng yên cương
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обу́здываю |
| ты | обу́здываешь |
| он / она / оно | обу́здывает |
| мы | обу́здываем |
| вы | обу́здываете |
| они | обу́здывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обу́здывал |
| Giống cái | обу́здывала |
| Giống trung | обу́здывало |
| Số nhiều | обу́здывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обу́здывай |
| Số nhiều | обу́здывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обу́здывающий | обу́здывавший |
| Bị động | обу́здываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обу́здывая | обуздывав, обуздывавши |