взну́здывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thắng ngựa, đóng cương
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взну́здываю |
| ты | взну́здываешь |
| он / она / оно | взну́здывает |
| мы | взну́здываем |
| вы | взну́здываете |
| они | взну́здывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взну́здывал |
| Giống cái | взну́здывала |
| Giống trung | взну́здывало |
| Số nhiều | взну́здывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взну́здывай |
| Số nhiều | взну́здывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взну́здывающий | взну́здывавший |
| Bị động | взнуздываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взну́здывая | взнуздывав, взнуздывавши |