ужа́сный ужасный

tính từ

Nghĩa

  1. bi đát, bi thảm, thảm thê, thê thảm, rấ đau đớnтрагический
  2. Khủng khiếp, kinh khủng, rùng rợn, ghê người, ghê rợn
  3. rất xấu, rất tồi, rất kém, xấu tệthông tụcочень плохой
  4. vô cùng, hết sức, cực kỳ, ghê lắmthông tụcчрезвычайный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchужа́сныйужа́сноеужа́снаяужа́сные
Sinh cáchужа́сногоужа́сногоужа́снойужа́сных
Tặng cáchужа́сномуужа́сномуужа́снойужа́сным
Đối cáchужа́сный, ужа́сногоужа́сноеужа́снуюужа́сные, ужа́сных
Công cụ cáchужа́снымужа́снымужа́сной, (ужа́сною)ужа́сными
Giới cáchужа́сномужа́сномужа́снойужа́сных
Dạng ngắnужа́сенужа́сноужа́снаужа́сны
So sánh hơn ужа́снее
So sánh nhất ужа́снейший

Ví dụ

  • ужасное горе
    [nỗi] đau khổ kinh khủng
  • ужасный случай
    [một] trường hợp khủng khiếp
  • ужасное известие
    một tin bi đát (bi thảm, đau đớn vô cùng)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh