ужасну́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ужаса́тьLàm... khiếp sợ
Nghĩa
- làm kinh hãi, làm kinh ngạc, làm sợ hãi, gây kinh hoàng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ужасну́ |
| ты | ужаснёшь |
| он / она / оно | ужаснёт |
| мы | ужаснём |
| вы | ужаснёте |
| они | ужасну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ужасну́л |
| Giống cái | ужасну́ла |
| Giống trung | ужасну́ло |
| Số nhiều | ужасну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ужасни́ |
| Số nhiều | ужасни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ужасну́вший |
| Bị động | — | ужасну́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ужасну́в, ужасну́вши |